Các dòng robot cỡ nhỏ và vừa của FANUC sở hữu dải sản phẩm đa dạng với tải trọng từ 4kg đến 130kg.
Thiết bị có thể ứng dụng linh hoạt cho nhiều tác vụ khác nhau như: gắp đặt, lắp ráp, hàn điểm, hàn hồ quang, phun keo, gia công laser và mài bavia.
Những dòng máy dùng bộ điều khiển R-50iA
Robot FANUC LR Mate 200iD / ER-4iA
Robot FANUC LR Mate 200iD / ER-4iA specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC LR Mate 200iD |
200iD |
/7L |
/4S |
/14L |
― |
| Robot FANUC ER-4iA |
― |
ER-4iA |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
7kg |
4kg |
14kg |
4kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
717mm, 1274mm |
911mm, 1643mm |
550mm, 970mm |
911mm (khả năng tải < 12kg), 1643mm
820mm (khả năng tải ≥ 12kg), 1643mm |
550mm, 970mm |
| Sai số lặp lại |
±0.01mm |
| Trọng lượng |
25kg |
27kg |
20kg |
27kg |
20kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
Trên sàn, Treo trần |
| Công suất điện nguồn |
R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn, thông gió) |
R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn, thông gió) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
x |
x |
x |
| Lắp ráp |
x |
x |
x |
x |
x |
| Hàn hồ quang |
x |
x |
x |
x |
- |
| Bơm keo |
x |
x |
x |
x |
- |
| Khác |
Xịt vệ sinh lòng khuôn, Vuốt cạnh |
- |
| Robot FANUC LR Mate 200iD |
/7WP |
/7C |
/7LC |
/7H |
|
| Số bậc tự do |
6 |
5 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
7kg |
7kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
717mm, 1274mm |
911mm, 1643mm |
717mm, 1274mm |
| Sai số lặp lại |
±0.01mm |
| Trọng lượng |
25kg |
27kg |
24kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
| Tủ điều khiển / Công suất điện nguồn |
R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn, thông gió) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
x |
x |
| Lắp ráp |
- |
x |
x |
- |
| Tẩy rửa |
x |
- |
- |
- |
| Phòng sạch |
- |
x |
x |
- |
LR Mate-200iD/7C, /7LC
Robot FANUC LR-10iA
FANUC Robot LR-10iA specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC LR-10iA |
/10 |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
10kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
1101mm, 1988mm |
| Sai số lặp lại |
±0.02mm |
| Trọng lượng |
46kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
| Tủ điều khiển / Công suất điện nguồn |
R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn, thông gió) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt, Lắp ráp, Bơm keo, Xịt vệ sinh lòng khuôn, Mài cạnh |
Robot FANUC M-20iB
Robot FANUC M-20iB specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-20iB |
/25 |
/25C |
/35S |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
25kg |
35kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
1853mm, 3345mm |
1445mm, 2591mm |
| Sai số lặp lại |
±0.02mm |
| Trọng lượng |
210kg |
205kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
| Tủ điều khiển / Công suất điện nguồn |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
x |
| Lắp ráp |
x |
x |
x |
| Hàn hồ quang |
x |
- |
x |
| Bơm keo |
x |
- |
x |
| Phòng sạch |
- |
x |
- |
| Khác |
Xử lý khuôn, Mài cạnh |
- |
Xử lý khuôn, Mài cạnh |
Robot FANUC M-10iD
Robot FANUC M-10iD specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-10iD |
/16S |
/12 |
/10L |
/8L |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
16kg |
12kg |
10kg |
8kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
1103mm, 1977mm |
1441mm, 2616mm |
1636mm, 3006mm |
2032mm, 3762mm |
| Sai số lặp lại |
±0.02mm |
±0.03mm |
| Trọng lượng (không bao gồm bệ đỡ) |
145kg |
150kg |
180kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc
* Trên sàn, Treo trần đối với dòng có 4 phanh |
| Tủ điều khiển / Công suất điện nguồn |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (Tiêu chuẩn) / 2kVA |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
| Lắp ráp |
x |
| Hàn hồ quang |
x |
| Bơm keo |
x |
| Khác |
Xử lý khuôn, Mài cạnh |
Robot FANUC M-20iD
Robot FANUC M-20iD specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-20iD |
/25 |
/35 |
/12L |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
25kg |
35kg |
12kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
1831mm, 3461mm |
2272mm, 4343mm |
| Sai số lặp lại |
±0.02mm |
±0.03mm |
| Trọng lượng (không bao gồm bệ đỡ) |
250kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
| Tủ điều khiển / Công suất điện nguồn |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
| Lắp ráp |
x |
| Hàn hồ quang |
x |
| Bơm keo |
x |
| Khác |
Xử lý khuôn, Mài cạnh |
Robot FANUC M-710iD
Robot FANUC M-710iD specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-710iD |
/50M |
/70 |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
50kg |
70kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
2606 mm, 4758 mm |
2104mm, 3788mm |
| Sai số lặp lại |
±0.06mm |
±0.03mm |
| Trọng lượng |
600kg |
580kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
| Tủ điều khiển |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
| Lắp ráp |
x |
x |
| Hàn hồ quang |
x |
x |
| Bơm keo |
x |
x |
| Hàn điểm |
x |
x |
| Others |
Mài cạnh, cắt Laser |
Robot FANUC M-710iC
Robot FANUC M-710iC specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-710iC |
/12L |
/20L |
/20M |
/50S |
/50H |
| Số bậc tự do |
6 |
5 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
12kg |
20kg |
20kg |
50kg |
50kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
3123 mm, 5609 mm |
3110 mm, 5583mm |
2582 mm, 4609 mm |
1359 mm, 2043 mm |
2003mm, 3451mm |
| Sai số lặp lại |
±0.06mm |
±0.03mm |
| Trọng lượng |
540kg |
530kg |
545kg |
540kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần, Nghiêng gốc |
Trên sàn, Treo trần |
| Tủ điều khiển |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B) |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
x |
x |
x |
| Lắp ráp |
x |
x |
x |
x |
- |
| Hàn hồ quang |
x |
x |
x |
x |
- |
| Bơm keo |
x |
x |
x |
x |
- |
| Hàn điểm |
- |
- |
- |
x |
- |
| Khác |
Xử lý khuôn, Mài cạnh, cắt Laser |
- |
Robot FANUC M-800iB
Robot FANUC M-800iB specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC M-800iB |
/60 |
| Số bậc tự do |
6 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
60kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
2040mm, 3221mm |
| Sai số lặp lại |
±0.015mm |
| Trọng lượng |
820kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn |
| Tủ điều khiển |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B) |
| Công suất điện nguồn |
12kVA |
| Ứng dụng |
Gia công bằng laser, Hàn kín, Gia công cơ khí |
Robot FANUC M-800iA/60
Robot FANUC R-1000iA
FANUC Robot R-1000iA specification



Tài liệu giới thiệu (Tiếng Anh) |
Robot FANUC R-1000iA |
/80F |
/100F |
/130F |
/120F-7B |
/80H |
| Số bậc tự do |
6 |
7 |
5 |
| Tải trọng tối đa đầu cánh tay |
80kg |
100kg |
130kg |
120kg |
80kg |
| Không gian làm việc (X,Y) |
2230mm, 3738mm |
2230mm, 3779mm |
2230mm, 3465mm |
| Sai số lặp lại |
±0.03mm |
| Trọng lượng |
620kg |
665kg |
675kg |
790kg |
610kg |
| Lắp đặt |
Trên sàn, Treo trần |
| Tủ điều khiển |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B), R-30iB Mate Plus (tiêu chuẩn) |
R-30iB Plus (Tủ kiểu A, B) |
| Công suất điện nguồn |
12kVA |
15kVA |
12kVA |
| Ứng dụng |
Gắp đặt |
x |
x |
x |
x |
x |
| Lắp ráp |
x |
x |
x |
x |
- |
| Bơm keo |
x |
x |
x |
x |
- |
| Hàn điểm |
x |
x |
x |
x |
- |